Guanidine Hydrochloride (GHC) for molecular biology, 99,5%, SRL, 45539-100g, CAS: 50-01-1

Guanidine Hydrochloride (GHC) for molecular biology, 99,5%, SRL, 45539-100g, CAS: 50-01-1

Guanidine Hydrochloride (GHC) for molecular biology, 99,5%, SRL, 45539-100g, CAS: 50-01-1

Guanidine Hydrochloride (GHC) for molecular biology, 99,5%, SRL, 45539-100g, CAS: 50-01-1

Guanidine Hydrochloride (GHC) for molecular biology, 99,5%, SRL, 45539-100g, CAS: 50-01-1
Guanidine Hydrochloride (GHC) for molecular biology, 99,5%, SRL, 45539-100g, CAS: 50-01-1
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Điện thoại
098 918 2955

Mr. Trí

Skype Skype
Hotline: 090.265.9944
Email: hoangtri@namyvn.com

Mr. Trung

Skype Skype
Hotline: 091.789.4855
Email: sales@namyvn.com

NAM Y CO LTD

Skype Skype
Hotline: 0989182955
Email: namyvnco@gmail.com
Thống kê truy cập
0
0
1
9
7
5
7
8
2
Icon Đang online: 10
Icon Hôm nay: 1031
Icon Tuần: 2122
Icon Tháng: 28448

Guanidine Hydrochloride (GHC) for molecular biology, 99,5%, SRL, 45539-100g, CAS: 50-01-1

Mã sản phẩm: Code: 45539-100g, CAS: 50-01-1 (SRL)
Giá: 984.000đ
Giá khuyến mãi: 506.000đ

Guanidine Hydrochloride (GHC) for molecular biology, 99,5%, SRL, 45539-100g, CAS: 50-01-1

Hãng sản xuất: SRL- Ấn Độ

Xuất xứ: Ấn Độ

Code: 45539-100g

CAS: 50-01-1

 

  • GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM VAT (VAT thay đổi theo qui định thuế hiện hành của BTC- Việt Nam).
  • HSD/EXP.: 05/2030 (kèm COA); HÀNG CÓ SẴN: 01 Chai thuỷ tinh nâu nắp vặn đen/ 100g; Update: 28/04/2026
  • Giao hàng miễn phí trong nội thành TP.HCM bán  kính 5-8km tính từ bên Bán.
Lượt xem: 5

Thông tin chi tiết

45539

Guanidine hydrochloride (GHC) dùng trong sinh học phân tử, 99,5%

Phần A

CAS: 50-01-1

Công thức phân tử: CH5N3.HCl

Khối lượng phân tử: 95,53

SRL

Thông số kỹ thuật:

Hình thức bên ngoài (Màu sắc)

Trắng

Hình thức bên ngoài

Hợp chất tinh thể

Độ hòa tan (Độ đục) của dung dịch nước 6M

Thông thoáng

Độ hòa tan (Màu sắc) Dung dịch nước 6M

Không màu

Xét nghiệm

tối thiểu 99,5%

Điểm nóng chảy

181 - 186°C

pH (dung dịch nước 6M)

4,5 - 6,0

Tro sunfat

tối đa 0,01%

Sắt (Fe)

tối đa 0,0005%

Sunfat (SO4)

tối đa 0,005%

Kim loại nặng (Pb)

tối đa 0,0005%

Độ hấp thụ (A) của dung dịch nước 6M trong ống đong 1cm so với nước H2O

@260nm

tối đa 0,03

@280nm

tối đa 0,02

Nước (KF)

tối đa 0,5%

DNase, RNase, Protease

Không phát hiện

Không dùng cho mục đích y tế.

Thông tin chung

Kho

25 đến 40°C (Nhiệt độ phòng)

Hạn sử dụng

60 tháng

Nhận dạng IMDG

Không thuộc diện quy định vận chuyển (không nguy hiểm)

Mã HSN:

Mã HSN:

100 gam

29252990 (GST 18%)

500 gam

29252990 (GST 18%)

1 kg

29252990 (GST 18%)

5 kg

29252990 (GST 18%)

Loại bao bì:

100 gam

Chai thủy tinh

500 gam

Chai thủy tinh

1 kg

Chai nhựa

Các gói dịch vụ hiện có

Kích thước đóng gói

100 gam

Kích thước đóng gói

500 gam

Kích thước đóng gói

1 kg

Kích thước đóng gói

5 kg

 

Sản phẩm cùng loại

Thương hiệu đối tác
Close
Sản phẩm
Đơn giá
Số lượng
Thành tiền
Thành tiền:
Tư vấn trực tuyến

Vui lòng đặt câu hỏi, chúng tôi sẽ tư vấn sớm nhất cho bạn!

backtop