Axit orthoboric ≥99%, dạng bột, GPR RECTAPUR®, VWR (BDH) CHEMICALS-Code: 20183291

Axit orthoboric ≥99%, dạng bột, GPR RECTAPUR®, VWR (BDH) CHEMICALS-Code: 20183291

Axit orthoboric ≥99%, dạng bột, GPR RECTAPUR®, VWR (BDH) CHEMICALS-Code: 20183291

Axit orthoboric ≥99%, dạng bột, GPR RECTAPUR®, VWR (BDH) CHEMICALS-Code: 20183291

Axit orthoboric ≥99%, dạng bột, GPR RECTAPUR®, VWR (BDH) CHEMICALS-Code: 20183291
Axit orthoboric ≥99%, dạng bột, GPR RECTAPUR®, VWR (BDH) CHEMICALS-Code: 20183291
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Điện thoại
098 918 2955

Mr. Trí

Skype Skype
Hotline: 090.265.9944
Email: hoangtri@namyvn.com

Mr. Trung

Skype Skype
Hotline: 091.789.4855
Email: sales@namyvn.com

NAM Y CO LTD

Skype Skype
Hotline: 0989182955
Email: namyvnco@gmail.com
Thống kê truy cập
0
0
1
9
7
5
7
8
9
Icon Đang online: 27
Icon Hôm nay: 1037
Icon Tuần: 2128
Icon Tháng: 28454

Axit orthoboric ≥99%, dạng bột, GPR RECTAPUR®, VWR (BDH) CHEMICALS-Code: 20183291

Mã sản phẩm: Code: 20183291 (VWR -avantor)
Giá: 3.125.000đ
Giá khuyến mãi: 576.000đ

Axit orthoboric ≥99%, dạng bột, GPR RECTAPUR®/ ortho-Boric acid ≥99% (Boric acid powder GPR RECTAPUR 1 * 1 kg^ Orthoboric acid ≥99%, powder, GPR RECTAPUR®), VWR (BDH) Chemicals; Code: 20183291 

Hãng sản xuất: VWR (BDH) Chemicals-Avantor

Xuất xứ:  Pháp 

 

  • GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM VAT (VAT thay đổi theo qui định thuế hiện hành của BTC- Việt Nam).
  • HSD/EXP.: 30/07/2029 (kèm COA); HÀNG CÓ SẴN: 01 Chai nhựa trắng nắp vặn xanh/ 1kg; Update: 28/04/2026
  • Giao hàng miễn phí trong nội thành TP.HCM bán  kính 5-8km tính từ bên Bán.

 

Lượt xem: 3

Thông tin chi tiết

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT:

Tên gọi khác: Boron trihydroxide, Boron hydroxide, Axit boric, Axit boracic

  • Số CAS:  10043-35-3
  • Công thức:  B(OH)₃
  • Mã số MDL:  MFCD00011337
  • Khối lượng phân tử:  61,83 g/mol
  • Chỉ số Merck:  13.01326
  • Điểm sôi:  185 °C (1013 hPa)
  • Điểm nóng chảy của Pt:  160 °C
  • Khối lượng riêng:  1,44 g/cm³ (25 °C)
  • Nhiệt độ bảo quản:  Nhiệt độ phòng
  • EINECS:  233-139-2
  • Thông số kỹ thuật cho dòng sản phẩm:

    Kết quả kiểm tra theo thông số kỹ thuật:

    • Thử nghiệm : Tối thiểu 99%     
    • Kim loại nặng (như Pb) : Tối đa 20 ppm
    • Không bay hơi với methanol/HCl : Tối đa 0,2%
    • Cl (Clorua) : Tối đa 20 ppm
    • SO4 (Sulfat) : Tối đa 0,025%
    • Sắt (Fe) : Tối đa 10 ppm

Sản phẩm cùng loại

Thương hiệu đối tác
Close
Sản phẩm
Đơn giá
Số lượng
Thành tiền
Thành tiền:
Tư vấn trực tuyến

Vui lòng đặt câu hỏi, chúng tôi sẽ tư vấn sớm nhất cho bạn!

backtop